Chữ 䡛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡛:

䡛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䡛

䡛

Chiết tự chữ 䡛

[]

U+485B, tổng 14 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yin4;
Việt bính: ;

䡛

Nghĩa Trung Việt của từ 䡛


Chữ gần giống với 䡛:

䡘, 䡙, 䡚, 䡛, 輏, 輒, 輓, 輔, 輕,

Chữ gần giống 䡛

Tự hình:

Tự hình chữ 䡛 Tự hình chữ 䡛 Tự hình chữ 䡛 Tự hình chữ 䡛

䡛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡛 Tìm thêm nội dung cho: 䡛