Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 台鉴 trong tiếng Trung hiện đại:
[táijiàn] đài giám (thời xưa dùng sau lời xưng hô mở đầu, thể hiện mời đối phương xem thơ.)。旧式书信套语,用在开头的称呼之后,表示请对方看信。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉴
| giám | 鉴: | giám định; giám biệt (xét đoán) |

Tìm hình ảnh cho: 台鉴 Tìm thêm nội dung cho: 台鉴
