Cao su chống va đập cửa
Chữ 鎄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎄, chiết tự chữ AI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鎄:
鎄
Biến thể giản thể: 锿;
Pinyin: ai1;
Việt bính: ngoi1 oi1;
鎄
ai, như "ai (chất Einsteinium)" (gdhn)
Pinyin: ai1;
Việt bính: ngoi1 oi1;
鎄
Nghĩa Trung Việt của từ 鎄
ai, như "ai (chất Einsteinium)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鎄:
䤷, 䤸, 䤹, 䤺, 䤻, 䤼, 鍇, 鍉, 鍊, 鍍, 鍐, 鍔, 鍘, 鍚, 鍛, 鍜, 鍞, 鍟, 鍠, 鍤, 鍥, 鍪, 鍫, 鍬, 鍭, 鍮, 鍰, 鍱, 鍳, 鍶, 鍸, 鍼, 鍽, 鍾, 鍿, 鎂, 鎄, 鎅, 鎇, 鍊, 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,Dị thể chữ 鎄
锿,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鎄
| ai | 鎄: | ai (chất Einsteinium) |

Tìm hình ảnh cho: 鎄 Tìm thêm nội dung cho: 鎄
