Từ: ngựa tre có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngựa tre:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngựatre

Dịch ngựa tre sang tiếng Trung hiện đại:

竹马 《儿童放在胯下当马骑的竹竿。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngựa

ngựa:con ngựa

Nghĩa chữ nôm của chữ: tre

tre:cây tre
tre𱷲:chõng tre
tre𥯌:cây tre
tre:rặng tre
ngựa tre tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngựa tre Tìm thêm nội dung cho: ngựa tre