Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好人 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎorén] 1. người tốt; người tiên tiến; người trong sạch。品行好的人;先进的人。
好人好事
người tốt việc tốt
2. người mạnh khoẻ; người không có bệnh tật。没有伤、病、残疾的人。
3. người dĩ hoà vi quý; người ba phải。老好人。
她只想做个好人,连说句话也怕得罪人。
cô ấy chỉ muốn làm người dĩ hoà vi quý, nói một câu cũng sợ làm mất lòng người khác.
好人好事
người tốt việc tốt
2. người mạnh khoẻ; người không có bệnh tật。没有伤、病、残疾的人。
3. người dĩ hoà vi quý; người ba phải。老好人。
她只想做个好人,连说句话也怕得罪人。
cô ấy chỉ muốn làm người dĩ hoà vi quý, nói một câu cũng sợ làm mất lòng người khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 好人 Tìm thêm nội dung cho: 好人
