Dưới đây là các chữ có bộ Diện [面]:

Diện [Diện]

U+9762, tổng 9 nét, bộ Diện
Phiên âm: miàn; Nghĩa: Mặt, bề mặt

Tìm thấy 22 chữ có bộ Diện [面]

diện [8], diện, miến [9], [13], [13], [13], [14], [14], [14], 𩈘 [14], yếp [15], [16], [16], điến [16], 𩈩 [16], 𩈪 [16], [17], [20], [21], [21], hối [21], yếp [23], [24],

Các bộ thủ 9 nét

(Diện), (Cách), (Phỉ, cửu), (Âm), (Thủ), (Hương), (Cốt), (Quỷ),