Chữ 類 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 類, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 類:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 類

[]

U+F9D0, tổng 19 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 類


Chữ gần giống với 類:

, , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 類

Tự hình:

Tự hình chữ 類 Tự hình chữ 類 Tự hình chữ 類 Tự hình chữ 類

類 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 類 Tìm thêm nội dung cho: 類