Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一元化 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīyuánhuà] 1. nhất nguyên hoá。由多样向单一发展;由分散向统一发展。
2. tập trung thống nhất。指集中统一。
一元化领导。
lãnh đạo tập trung thống nhất
2. tập trung thống nhất。指集中统一。
一元化领导。
lãnh đạo tập trung thống nhất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 元
| nguyên | 元: | tết nguyên đán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 一元化 Tìm thêm nội dung cho: 一元化
