Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一天 trong tiếng Trung hiện đại:
[yītiān] 1. một ngày đêm。一昼夜。
一天二十四小时。
một ngày có hai mươi bốn giờ.
2. một ngày。一个白天。
一天一夜
một ngày một đêm
3. một hôm; có một hôm (nào đó)。泛指过去某一天。
一天,他谈起当演员的经过。
một hôm, anh ấy kể về quá trình làm diễn viên.
4. suốt ngày; từ sáng đến tối。一天到晚。
一天二十四小时。
một ngày có hai mươi bốn giờ.
2. một ngày。一个白天。
一天一夜
một ngày một đêm
3. một hôm; có một hôm (nào đó)。泛指过去某一天。
一天,他谈起当演员的经过。
một hôm, anh ấy kể về quá trình làm diễn viên.
4. suốt ngày; từ sáng đến tối。一天到晚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |

Tìm hình ảnh cho: 一天 Tìm thêm nội dung cho: 一天
