Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一端 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīduān] một mặt; một điểm (sự việc)。(事情的)一点或一个方面。
此其一端
một mặt của nó.
此其一端
một mặt của nó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |

Tìm hình ảnh cho: 一端 Tìm thêm nội dung cho: 一端
