Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一股脑儿 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一股脑儿:
Nghĩa của 一股脑儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīgǔnǎor] toàn bộ; hết thảy; tất cả。通通。
他兴奋得很,把要讲的话一股脑儿都讲出来了。
anh ấy rất phấn khởi, nói một mạch những điều muốn nói.
他兴奋得很,把要讲的话一股脑儿都讲出来了。
anh ấy rất phấn khởi, nói một mạch những điều muốn nói.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 股
| cổ | 股: | cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay |
| cỗ | 股: | cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑
| não | 脑: | bộ não; đầu não |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 一股脑儿 Tìm thêm nội dung cho: 一股脑儿
