Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一行 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīxíng] một nhóm; một bọn。一群(指同行的人)。
参观团一行十二人已于昨日起程。
đoàn tham quan một nhóm 12 người đã khởi hành ngày hôm qua.
参观团一行十二人已于昨日起程。
đoàn tham quan một nhóm 12 người đã khởi hành ngày hôm qua.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 一行 Tìm thêm nội dung cho: 一行
