Chữ 䱙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䱙:

䱙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䱙

䱙

Chiết tự chữ 䱙

[]

U+4C59, tổng 19 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 龈;
Pinyin: shu1;
Việt bính: suk1;

䱙

Nghĩa Trung Việt của từ 䱙


Chữ gần giống với 䱙:

䱙, 䱚, 䱛, 䱜, 䱝, 䱞, 䱟, 䱠, 䱡, 䱢, 䱣, 䱤, 䱥, 䱦, 䱧, 䱨, 鯔, 鯕, 鯖, 鯙, 鯚, 鯛, 鯜, 鯝, 鯠, 鯡, 鯢, 鯣, 鯤, 鯧, 鯨, 鯪, 鯫, 鯭, 鯰, 鯱, 鯴, 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,

Dị thể chữ 䱙

𩾈,

Chữ gần giống 䱙

Tự hình:

Tự hình chữ 䱙 Tự hình chữ 䱙 Tự hình chữ 䱙 Tự hình chữ 䱙

䱙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱙 Tìm thêm nội dung cho: 䱙