Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上任 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngrèn] 1. nhậm chức。指官吏就职。
走马上任。
quan lại nhậm chức.
2. tiền nhiệm (quan nhiệm kì trước)。称前一任的官吏。
走马上任。
quan lại nhậm chức.
2. tiền nhiệm (quan nhiệm kì trước)。称前一任的官吏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 任
| nhiệm | 任: | bổ nhiệm |
| nhâm | 任: | xem Nhậm |
| nhăm | 任: | nhăm nhe |
| nhầm | 任: | nhầm lẫn |
| nhẩm | 任: | tính nhẩm |
| nhậm | 任: | nhậm chức |
| nhằm | 任: | |
| nhặm | 任: | nhặm mắt |
| vững | 任: | vững chắc, vững dạ |

Tìm hình ảnh cho: 上任 Tìm thêm nội dung cho: 上任
