Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上元节 trong tiếng Trung hiện đại:
[ShàngyuánJié] tết Nguyên Tiêu (rằm tháng giêng âm lịch)。元宵节。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 元
| nguyên | 元: | tết nguyên đán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 上元节 Tìm thêm nội dung cho: 上元节
