Từ: 上半夜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上半夜:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 上 • 半 • 夜

Nghĩa của 上半夜 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngbānyè] nửa đêm trước; nửa đêm đầu。前半夜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng上:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban半:bảo ban
bán半:bán sống bán chết
bướng半:bướng bỉnh
bận半:bận rộn
bớn半: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜

dà夜:dần dà
dạ夜:dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa
上半夜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上半夜 Tìm thêm nội dung cho: 上半夜