Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上半夜 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngbānyè] nửa đêm trước; nửa đêm đầu。前半夜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |

Tìm hình ảnh cho: 上半夜 Tìm thêm nội dung cho: 上半夜
