Từ: 上半天 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上半天:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上半天 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngbāntiān] buổi sáng。(上半天儿)上午。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban:bảo ban
bán:bán sống bán chết
bướng:bướng bỉnh
bận:bận rộn
bớn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương
上半天 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上半天 Tìm thêm nội dung cho: 上半天