Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上场 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngchǎng] lên sân khấu; vào sân (thể thao)。演员或运动员出场。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 上场 Tìm thêm nội dung cho: 上场
