Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上家 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngjiā] nhà trên; cửa trên (trong bàn đánh bài)。(上家儿)几个人打牌、掷色子、行酒令等的时候,如轮流的次序是甲乙丙丁...,乙是甲的下家、丙的上家,丙是乙的下家、丁的上家。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 上家 Tìm thêm nội dung cho: 上家
