Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: làm ấm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ làm ấm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: làmấm

Dịch làm ấm sang tiếng Trung hiện đại:

温暖 《使感到温暖。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: làm

làm𪵯:làm lụng
làm𬈋:làm lụng
làm:làm lụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: ấm

ấm:ấm áp
ấm𠿮:ấm ức
ấm:ấm nước
ấm𡓅:ấm nước
ấm󰅗:ấm pha trà
ấm𢉩:ấm đầu; cậu ấm
ấm:cậu ấm cô chiêu
ấm𤋾:Vân Tiên vừa ấm chân tay
ấm𩐛: 
ấm:câm
ấm:ấm (bóng dâm)
ấm:bóng dâm, che kín
ấm𮢣:ấm trà
ấm𨯛:ấm chè
làm ấm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: làm ấm Tìm thêm nội dung cho: làm ấm