Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飞舞 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēiwǔ] bay lượn; bay múa; vờn bay; bay bay。像跳舞似地在空中飞。
雪花飞舞
hoa tuyết bay bay
蝴蝶在花丛中飞舞。
bươm bướm vờn bay trên những khóm hoa.
雪花飞舞
hoa tuyết bay bay
蝴蝶在花丛中飞舞。
bươm bướm vờn bay trên những khóm hoa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞
| vũ | 舞: | ca vũ |
| vỗ | 舞: | vỗ hẹn (lỡ hẹn) |
| vụ | 舞: | con vụ |

Tìm hình ảnh cho: 飞舞 Tìm thêm nội dung cho: 飞舞
