Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上课 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngkè] lên lớp; vào học。教师讲课或学生听课。
学校里八点开始上课。
trong trường học, tám giờ bắt đầu học.
教师在上课前一定要有充分的准备。
thầy giáo trước khi lên lớp nhất định phải chuẩn bị bài đầy đủ.
学校里八点开始上课。
trong trường học, tám giờ bắt đầu học.
教师在上课前一定要有充分的准备。
thầy giáo trước khi lên lớp nhất định phải chuẩn bị bài đầy đủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 课
| khoá | 课: | khoá sinh; thuế khoá |

Tìm hình ảnh cho: 上课 Tìm thêm nội dung cho: 上课
