Chữ 誆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 誆, chiết tự chữ CUỐNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 誆:

誆 cuống

Đây là các chữ cấu thành từ này: 誆

誆

Chiết tự chữ 誆

Chiết tự chữ cuống bao gồm chữ 言 匡 hoặc 訁 匡 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 誆 cấu thành từ 2 chữ: 言, 匡
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 匡 khuôn, khuông
  • 2. 誆 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 匡
  • 訁 ngôn
  • 匡 khuôn, khuông
  • cuống [cuống]

    U+8A86, tổng 13 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 诓;
    Pinyin: kuang1, kuang2, kuang4;
    Việt bính: hong1;

    誆 cuống

    Nghĩa Trung Việt của từ 誆

    Cũng như chữ cuống 誑.

    Chữ gần giống với 誆:

    䛔, 䛕, 䛖, 䛗, 䛘, 䛙, 䛚, 䛛, 䛜, 詡, 詢, 詣, 詤, 試, 詧, 詨, 詩, 詪, 詫, 詬, 詭, 詮, 詰, 話, 該, 詳, 詵, 詶, 詷, 詸, 詹, 詻, 詼, 詾, 詿, 誂, 誃, 誄, 誅, 誆, 誇, 誉, 誊, 誠, 𧧝, 𧧯,

    Dị thể chữ 誆

    诓,

    Chữ gần giống 誆

    譿, 詼, 話, 該, 詳, 詴, 詵, 詶, 詷, 詸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 誆 Tự hình chữ 誆 Tự hình chữ 誆 Tự hình chữ 誆

    誆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 誆 Tìm thêm nội dung cho: 誆