Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下头 trong tiếng Trung hiện đại:
[xià·tou] 1. phía dưới; bên dưới; ở dưới。 位置较低的地方。
山下头有个村庄。
phía dưới núi có một ngôi làng.
2. cấp dưới; hạ cấp。指下级。
领导要耐心听取下头的意见。
lãnh đạo phải kiên trì lắng nghe ý kiến cấp dưới.
山下头有个村庄。
phía dưới núi có một ngôi làng.
2. cấp dưới; hạ cấp。指下级。
领导要耐心听取下头的意见。
lãnh đạo phải kiên trì lắng nghe ý kiến cấp dưới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 下头 Tìm thêm nội dung cho: 下头
