Từ: 下家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下家 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàjiā] 1. nhà dưới; cánh dưới (chỉ những người đánh bài)。(下家儿) (打牌或行酒令等)下一个轮到的人。
2. nhà kẻ dưới này (lời nói khiêm tốn, chỉ nhà mình)。谦称自己的家。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
下家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下家 Tìm thêm nội dung cho: 下家