Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下店 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàdiàn] vào nhà trọ; vào nghỉ quán trọ (ngủ trọ)。 到客店住宿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 店
| tiệm | 店: | tiệm ăn |
| xóm | 店: | xóm trọ, xóm nhỏ |
| điếm | 店: | điếm canh, hắc điếm, lữ điếm, thương điếm |
| điệm | 店: | đậy điệm |
| đám | 店: | đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng |
| đêm | 店: | đêm hôm |

Tìm hình ảnh cho: 下店 Tìm thêm nội dung cho: 下店
