Từ: 下店 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下店:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下店 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàdiàn] vào nhà trọ; vào nghỉ quán trọ (ngủ trọ)。 到客店住宿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 店

tiệm:tiệm ăn
xóm:xóm trọ, xóm nhỏ
điếm:điếm canh, hắc điếm, lữ điếm, thương điếm
điệm:đậy điệm
đám:đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng
đêm:đêm hôm
下店 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下店 Tìm thêm nội dung cho: 下店