Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下放 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàfàng] 1. trao quyền cho cấp dưới。把某些权力交给下层机构。
2. điều cán bộ xuống cơ sở rèn luyện (về nông thôn, đến nhà máy, hầm mỏ...)。 把干部调到下层机构去工作或送到农村、工厂、矿山去锻炼。
2. điều cán bộ xuống cơ sở rèn luyện (về nông thôn, đến nhà máy, hầm mỏ...)。 把干部调到下层机构去工作或送到农村、工厂、矿山去锻炼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |

Tìm hình ảnh cho: 下放 Tìm thêm nội dung cho: 下放
