Cao su chống va đập cửa

Từ: 爬犁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爬犁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 爬犁 trong tiếng Trung hiện đại:

[pá·li] xe trượt tuyết。雪橇。也作扒犁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爬

ba:ba (gãi, cào)
: 
:bò dưới đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犁

:lê (cái cày): lê hoa (lưỡi cày)
爬犁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爬犁 Tìm thêm nội dung cho: 爬犁