Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下行 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàxíng] 1. chuyến về; từ thủ đô hoặc thành phố chạy đi các nơi (tàu hoả) (thường mang số lẻ)。中国铁路部门规定,列车行驶方向和上行相反叫做下行。下行列车编号用奇数,如11次,103次等。
2. xuôi dòng (tàu, thuyền)。船从上游向下游行驶。
3. chuyển xuống cấp dưới (công văn, giấy tờ)。公文从上级发往下级。
下行公文。
công văn chuyển xuống cấp dưới.
2. xuôi dòng (tàu, thuyền)。船从上游向下游行驶。
3. chuyển xuống cấp dưới (công văn, giấy tờ)。公文从上级发往下级。
下行公文。
công văn chuyển xuống cấp dưới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 下行 Tìm thêm nội dung cho: 下行
