Từ: 下辈子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下辈子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下辈子 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàbèi·zi] kiếp sau; đời sau。 来世(迷信)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辈

bối:tiền bối; hậu bối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
下辈子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下辈子 Tìm thêm nội dung cho: 下辈子