Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 下酒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下酒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下酒 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàjiǔ] 1. nhắm rượu; uống rượu; nhậu。就着菜把酒喝下去。
2. món nhắm; món nhậu; đồ nhậu。适宜于和酒一起吃。
这个菜下饭不下酒。
món này để ăn cơm không phải đồ nhậu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒

giậu:giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải)
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
tửu:ham mê tửu sắc
下酒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下酒 Tìm thêm nội dung cho: 下酒