Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下马 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàmǎ] xuống ngựa; hạ mã; rút bỏ; đình chỉ công tác, kế hoạch quan trọng, các công trình lớn。 比喻停止或放弃某项重大的工作、工程、计划等。
这项工程不能下马。
công trình này không đình chỉ được.
这项工程不能下马。
công trình này không đình chỉ được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |

Tìm hình ảnh cho: 下马 Tìm thêm nội dung cho: 下马
