Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不啻 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùchì] 连
1. không chỉ; không chỉ có; đâu chỉ。不止;不只。
工程所需,不啻万金。
cái công trình cần, đâu phải chỉ tiền bạc
动
2. như; giống như; khác nào。如同。
相去不啻天渊。
xa nhau một trời một vực
1. không chỉ; không chỉ có; đâu chỉ。不止;不只。
工程所需,不啻万金。
cái công trình cần, đâu phải chỉ tiền bạc
动
2. như; giống như; khác nào。如同。
相去不啻天渊。
xa nhau một trời một vực
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 啻
| ví | 啻: | ví dụ, ví như |

Tìm hình ảnh cho: 不啻 Tìm thêm nội dung cho: 不啻
