Từ: 不已 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不已:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 已

Nghĩa của 不已 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùyǐ] không ngớt; không thôi; không dứt; mãi。继续不停。
鸡鸣不已
gà quang quác không ngớt
赞叹不已
ngợi khen mãi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 已

dãi已:mũi dãi, nước dãi; yếm dãi
dĩ已:bất đắc dĩ; dĩ nhiên; dĩ vãng
不已 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不已 Tìm thêm nội dung cho: 不已