Nghĩa của 不已 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùyǐ] không ngớt; không thôi; không dứt; mãi。继续不停。
鸡鸣不已
gà quang quác không ngớt
赞叹不已
ngợi khen mãi
鸡鸣不已
gà quang quác không ngớt
赞叹不已
ngợi khen mãi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 已
| dãi | 已: | mũi dãi, nước dãi; yếm dãi |
| dĩ | 已: | bất đắc dĩ; dĩ nhiên; dĩ vãng |

Tìm hình ảnh cho: 不已 Tìm thêm nội dung cho: 不已
