Từ: 不得劲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不得劲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不得劲 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùdéjìn] 1. không thuận tay; uể oải。不顺手;使不上劲。
笔杆太细,我使着不得劲。
cán bút mảnh quá, tôi dùng không thuận tay
2. khó chịu; không dễ chịu。 不舒适。
感冒了,浑身不得劲。
bị cảm rồi, toàn thân khó chịu
3. ngượng ngùng; thẹn thùng。 不好意思。
大伙儿都看着她,弄得她怪不得劲儿的。
các chàng trai đều nhìn ngắm cô ấy, khiến nàng thẹn thùng quá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác:lác đác
được:được lòng, được mùa, được thể
đắc:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt:đắt đỏ; đắt khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲

kình:dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào)
不得劲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不得劲 Tìm thêm nội dung cho: 不得劲