Cao su chống va đập cửa

Từ: 不成话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不成话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不成话 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùchénghuà] không ra gì。不像话1。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
不成话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不成话 Tìm thêm nội dung cho: 不成话