Từ: 不服气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不服气:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 服 • 气

Nghĩa của 不服气 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùfúqì] không phục; ấm ức; không chịu。不平,不心腹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục服:tin phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí气:không khí, khí quyển
不服气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不服气 Tìm thêm nội dung cho: 不服气