Từ: 不決 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不決:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 決

bất quyết
Không dứt khoát, còn do dự. ★Tương phản:
quyết định
決定,
quyết đoán
決斷.
◎Như:
trì nghi bất quyết
遲疑不決.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 決

quyết決:quyết đoán, quyết liệt
quết決: 
不決 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不決 Tìm thêm nội dung cho: 不決