Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丘八 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiūbā] binh lính; lính; quân nhân。旧时称兵("丘"字加"八"字成为"兵",含贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丘
| kheo | 丘: | khẳng kheo |
| khâu | 丘: | khâu vá |
| khưu | 丘: | khưu (mạng sơ sơ vào chỗ vải rách) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 八
| bát | 八: | bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám) |
| bắt | 八: | bắt chước; bắt mạch |

Tìm hình ảnh cho: 丘八 Tìm thêm nội dung cho: 丘八
