Từ: 后襟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 后襟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 后襟 trong tiếng Trung hiện đại:

[hòujīn] vạt sau; thân sau (áo)。上衣、袍子等背后的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 后

hậu:hoàng hậu, mẫu hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 襟

câm:câm huynh (chồng của chị vợ)
khâm:thanh khâm (áo xanh)
后襟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 后襟 Tìm thêm nội dung cho: 后襟