Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 东...西 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东...西:
Nghĩa của 东...西 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngxī] đó...đây; ngược...xuôi; bên này...bên kia。表示"这里...那里"的意思。
东奔西跑。
chạy ngược chạy xuôi
东张西望。
nhìn bên này, ngó bên kia
东拼西凑。
chắp vá lung tung
东倒西歪。
ngả nghiêng; ngả xiêu ngả vẹo
东一句西一句。
ăn nói lộn xộn; không đầu không đuôi; câu này câu nọ.
东奔西跑。
chạy ngược chạy xuôi
东张西望。
nhìn bên này, ngó bên kia
东拼西凑。
chắp vá lung tung
东倒西歪。
ngả nghiêng; ngả xiêu ngả vẹo
东一句西一句。
ăn nói lộn xộn; không đầu không đuôi; câu này câu nọ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |

Tìm hình ảnh cho: 东...西 Tìm thêm nội dung cho: 东...西
