Từ: 东...西 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东...西:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ...西

Nghĩa của 东...西 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngxī] đó...đây; ngược...xuôi; bên này...bên kia。表示"这里...那里"的意思。
东奔西跑。
chạy ngược chạy xuôi
东张西望。
nhìn bên này, ngó bên kia
东拼西凑。
chắp vá lung tung
东倒西歪。
ngả nghiêng; ngả xiêu ngả vẹo
东一句西一句。
ăn nói lộn xộn; không đầu không đuôi; câu này câu nọ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 东

đông:phía đông, phương đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây
东...西 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 东...西 Tìm thêm nội dung cho: 东...西