Cao su chống va đập cửa
Chữ 茓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 茓, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 茓:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 茓
茓
Nghĩa của 茓 trong tiếng Trung hiện đại:
[xué] Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 12
Hán Việt: HUYỆT
bồ; cót (chứa lương thực)。用茓子围起来囤粮食。
Số nét: 12
Hán Việt: HUYỆT
bồ; cót (chứa lương thực)。用茓子围起来囤粮食。

Tìm hình ảnh cho: 茓 Tìm thêm nội dung cho: 茓
