Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丢份 trong tiếng Trung hiện đại:
[diūfèn] mất mặt; xấu mặt; bẽ mặt; mất thể diện; quê; quê mặt; mắc cỡ; xấu hổ。(丢份儿)有失身份;丢人。也说丢份子。
他不会使刀叉,所以不敢去吃西餐,生怕丢份。
Vì không biết cách dùng dao nĩa, nên anh ấy không dám đến nhà hàng Tây ăn, chỉ sợ quê mặt
真丢份!
mắc cỡ ghê!
他不会使刀叉,所以不敢去吃西餐,生怕丢份。
Vì không biết cách dùng dao nĩa, nên anh ấy không dám đến nhà hàng Tây ăn, chỉ sợ quê mặt
真丢份!
mắc cỡ ghê!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢
| điêu | 丢: | điêu đứng, điêu linh |
| đâu | 丢: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
| đốc | 丢: | đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 份
| phân | 份: | phân chia |
| phần | 份: | một phần |

Tìm hình ảnh cho: 丢份 Tìm thêm nội dung cho: 丢份
