Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丢手 trong tiếng Trung hiện đại:
[diūshǒu] bỏ mặc; buông trôi; buông xuôi。放开不管。
丢手不干
bỏ mặc không làm.
这种事趁早丢开手。
việc này nên buông sớm đi.
丢手不干
bỏ mặc không làm.
这种事趁早丢开手。
việc này nên buông sớm đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢
| điêu | 丢: | điêu đứng, điêu linh |
| đâu | 丢: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
| đốc | 丢: | đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 丢手 Tìm thêm nội dung cho: 丢手
