Từ: 丢手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丢手:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 丢 • 手

Nghĩa của 丢手 trong tiếng Trung hiện đại:

[diūshǒu] bỏ mặc; buông trôi; buông xuôi。放开不管。
丢手不干
bỏ mặc không làm.
这种事趁早丢开手。
việc này nên buông sớm đi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢

điêu丢:điêu đứng, điêu linh
đâu丢:ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy
đốc丢:đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ手:thủ (bộ gốc: cáng tay)
丢手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丢手 Tìm thêm nội dung cho: 丢手