Từ: 丧服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丧服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丧服 trong tiếng Trung hiện đại:

[sāngfú] đồ tang; tang phục; quần áo tang。为哀掉死者而穿的服装。中国旧时习俗用本色的粗布或麻布做成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丧

tang:tang lễ, để tang
táng:táng tận lương tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
丧服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丧服 Tìm thêm nội dung cho: 丧服