Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中档 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngdàng] chất lượng thường; chất lượng trung bình; giá cả trung bình。质量中等,价格适中的(商品)。
中档茶叶
trà chất lượng trung bình.
中档茶叶
trà chất lượng trung bình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 档
| đang | 档: | đang án (hồ sơ lưu), tra đang (tìm hồ sơ) |

Tìm hình ảnh cho: 中档 Tìm thêm nội dung cho: 中档
