Chữ 䌐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌐

[]

U+4310, tổng 17 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mi4;
Việt bính: mik6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌐


Chữ gần giống với 䌐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 縿, , , , , , , , , , , 𦄂, 𦄌, 𦄓, 𦄞, 𦄠, 𦄣, 𦄴, 𦄵, 𦄶, 𦄷, 𦄸, 𦄹, 𦄺, 𦄻,

Dị thể chữ 䌐

𬘮,

Chữ gần giống 䌐

Tự hình:

Tự hình chữ 䌐 Tự hình chữ 䌐 Tự hình chữ 䌐 Tự hình chữ 䌐

䌐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌐 Tìm thêm nội dung cho: 䌐