Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藏蓝 trong tiếng Trung hiện đại:
[zànglán] tím; màu tím; màu lam phớt hồng。蓝中略带红的颜色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓝
| lam | 蓝: | xanh lam |
| trôm | 蓝: | trôm (cây cho bóng mát, hoa có mùi khẳn) |

Tìm hình ảnh cho: 藏蓝 Tìm thêm nội dung cho: 藏蓝
