Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中脑 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngnǎo] não giữa。脑的一部分,在大脑与后脑之间,包括四叠体和大脑脚,主要作用是纠正身体姿势和掌握头部转动方向。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑
| não | 脑: | bộ não; đầu não |

Tìm hình ảnh cho: 中脑 Tìm thêm nội dung cho: 中脑
