Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 临街 trong tiếng Trung hiện đại:
[línjiē] sát đường; đối diện đường cái。对着街道; 靠着街道。
临街的窗户。
cửa sổ nhìn ra đường cái.
这三间平房临街。
ba gian nhà trệt này ở gần sát đường.
临街有三棵柳树。
đối diện có ba cây liễu.
临街的窗户。
cửa sổ nhìn ra đường cái.
这三间平房临街。
ba gian nhà trệt này ở gần sát đường.
临街有三棵柳树。
đối diện có ba cây liễu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 临
| lâm | 临: | lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 街
| nhai | 街: | nhai lộ (đường phố) |
| nhây | 街: | lây nhây |
| nhầy | 街: |

Tìm hình ảnh cho: 临街 Tìm thêm nội dung cho: 临街
